- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1171,000
- NaN+ 2452,000
- NaN+ 3466,000
- NaN+ 4895,000
- NaN+ 55.71M
- NaN+ 654.3M
- NaN+ 7131M
- NaN+ 82.51B
- NaN+ 926.8B
- NaN+ 10172B
- NaN+ 11377B
- NaN+ 12687B
- NaN+ 132,720B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 39 | 119 | 116 | |
| CAM | 29 | 119 | 116 | |
| CAM | 28 | 115 | 110 | |
| CAM | 27 | 113 | 109 | |
| CAM | 26 | 111 | 110 | |
| CAM | 25 | 108 | 103 | |
| CAM | 24 | 107 | 103 | |
| CAM | 22 | 103 | 99 | |
| CAM | 18 | 94 | 91 | |
| CAM | 18 | 93 | 86 | |
| CAM | 17 | 89 | 75 | |
| CAM | 17 | 84 | 70 |
























