- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123,100B
- NaN+ 223,100B
- NaN+ 323,100B
- NaN+ 431,600B
- NaN+ 588,700B
- NaN+ 6195,000B
- NaN+ 71,580,000B
- NaN+ 815,100,000B
- NaN+ 921,900,000B
- NaN+ 1045,800,000B
- NaN+ 1191,000,000B
- NaN+ 12141,000,000B
- NaN+ 13453,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 31 | 123 | 117 | |
| CB | 29 | 119 | 112 | |
| CB | 28 | 117 | 113 | |
| CB | 26 | 114 | 113 | |
| CB | 26 | 113 | 106 | |
| CB | 26 | 110 | 106 | |
| CB | 26 | 112 | 107 | |
| CB | 26 | 111 | 103 | |
| CB | 25 | 112 | 104 | |
| CB | 24 | 113 | 108 | |
| CB | 24 | 108 | 102 | |
| CB | 23 | 106 | 99 | |
| CB | 21 | 102 | 96 | |
| CB | 20 | 102 | 93 | |
| CB | 19 | 97 | 92 | |
| CB | 18 | 98 | 89 | |
| CB | 17 | 95 | 86 | |
| CB | 16 | 91 | 83 | |
| CB | 10 | 78 | 68 |























Còn lại tốc nhanh hơn so với mùa 26TY, khả năng tắc bóng và đánh đầu vẫn rất tốt. Khá nhạy bàn trong những pha phạt góc.