- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110,300
- NaN+ 210,300
- NaN+ 311,600
- NaN+ 414,100
- NaN+ 527,000
- NaN+ 675,300
- NaN+ 7405,000
- NaN+ 8740,000
- NaN+ 96.07M
- NaN+ 1072.2M
- NaN+ 11123M
- NaN+ 12276M
- NaN+ 13886M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 31 | 123 | 117 | |
| CB | 29 | 119 | 112 | |
| CB | 28 | 117 | 113 | |
| CB | 26 | 114 | 113 | |
| CB | 26 | 113 | 106 | |
| CB | 26 | 113 | 109 | |
| CB | 26 | 112 | 107 | |
| CB | 26 | 111 | 103 | |
| CB | 25 | 112 | 104 | |
| CB | 24 | 113 | 108 | |
| CB | 24 | 108 | 102 | |
| CB | 23 | 106 | 99 | |
| CB | 21 | 102 | 96 | |
| CB | 20 | 99 | 90 | |
| CB | 19 | 97 | 92 | |
| CB | 18 | 98 | 89 | |
| CB | 17 | 95 | 86 | |
| CB | 16 | 91 | 83 | |
| CB | 10 | 78 | 68 |






















