- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1247B
- NaN+ 2257B
- NaN+ 3257B
- NaN+ 4374B
- NaN+ 5623B
- NaN+ 61,370B
- NaN+ 73,290B
- NaN+ 85,920B
- NaN+ 99,150B
- NaN+ 10146,000B
- NaN+ 111,760,000B
- NaN+ 125,080,000B
- NaN+ 1316,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 118 | 116 | |
| CB | 28 | 115 | 114 | |
| LB | 27 | 114 | 113 | |
| CB | 26 | 113 | 112 | |
| CB | 23 | 106 | 109 | |
| CB | 22 | 105 | 105 | |
| CB | 19 | 97 | 86 | |
| CB | 17 | 94 | 87 | |
| CB | 16 | 92 | 85 | |
| CB | 9 | 76 | 66 |













