- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 193M
- NaN+ 293M
- NaN+ 393M
- NaN+ 498.3M
- NaN+ 5761M
- NaN+ 64.54B
- NaN+ 715.5B
- NaN+ 8310B
- NaN+ 9901B
- NaN+ 101,320B
- NaN+ 112,050B
- NaN+ 123,210B
- NaN+ 1310,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 118 | 116 | |
| CB | 28 | 115 | 114 | |
| CB | 26 | 113 | 112 | |
| CB | 23 | 106 | 109 | |
| CB | 22 | 105 | 105 | |
| CB | 19 | 97 | 86 | |
| CB | 17 | 94 | 87 | |
| CB | 16 | 92 | 85 | |
| CB | 7 | 75 | 64 |












