- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1302,000
- NaN+ 2364,000
- NaN+ 3396,000
- NaN+ 4511,000
- NaN+ 52.67M
- NaN+ 629.4M
- NaN+ 7259M
- NaN+ 82.74B
- NaN+ 926.8B
- NaN+ 10167B
- NaN+ 11302B
- NaN+ 12530B
- NaN+ 132,010B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 121 | 122 | |
| CAM | 30 | 121 | 122 | |
| CAM | 29 | 117 | 115 | |
| CAM | 25 | 109 | 107 | |
| CAM | 24 | 107 | 106 | |
| CAM | 22 | 103 | 101 | |
| CAM | 22 | 103 | 99 | |
| CAM | 19 | 96 | 88 | |
| CAM | 19 | 96 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 90 | |
| CAM | 16 | 89 | 91 | |
| CAM | 16 | 83 | 83 | |
| CAM | 15 | 88 | 88 |


























