- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 153.6B
- NaN+ 253.6B
- NaN+ 353.6B
- NaN+ 453.6B
- NaN+ 580.4B
- NaN+ 6183B
- NaN+ 7439B
- NaN+ 81,510B
- NaN+ 92,440B
- NaN+ 103,540B
- NaN+ 117,170B
- NaN+ 1211,100B
- NaN+ 1335,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 121 | 122 | |
| CAM | 30 | 121 | 122 | |
| CAM | 29 | 117 | 115 | |
| CAM | 25 | 109 | 107 | |
| CAM | 24 | 107 | 106 | |
| CAM | 22 | 103 | 101 | |
| CAM | 22 | 103 | 99 | |
| CAM | 19 | 96 | 88 | |
| CAM | 19 | 96 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 90 | |
| CAM | 16 | 89 | 91 | |
| CAM | 16 | 83 | 83 | |
| CAM | 15 | 88 | 88 |


























