- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1682M
- NaN+ 2776M
- NaN+ 3855M
- NaN+ 4966M
- NaN+ 51.49B
- NaN+ 63.87B
- NaN+ 79.77B
- NaN+ 832.5B
- NaN+ 975.7B
- NaN+ 10202B
- NaN+ 11371B
- NaN+ 12945B
- NaN+ 133,030B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 26 | 111 | 111 | |
| CDM | 25 | 110 | 109 | |
| CDM | 22 | 104 | 101 | |
| CDM | 19 | 99 | 98 | |
| CDM | 18 | 99 | 97 | |
| CDM | 17 | 99 | 98 | |
| CM | 17 | 91 | 89 | |
| CM | 16 | 88 | 87 | |
| CM | 15 | 90 | 92 | |
| CM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 14 | 84 | 83 | |
| CM | 14 | 83 | 85 | |
| CM | 14 | 83 | 82 | |
| CM | 14 | 83 | 83 | |
| CM | 12 | 80 | 79 | |
| CM | 10 | 78 | 83 | |
| CDM | 9 | 75 | 74 |




















