- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,070
- NaN+ 21,110
- NaN+ 35,540
- NaN+ 427,200
- NaN+ 5175,000
- NaN+ 6940,000
- NaN+ 77.91M
- NaN+ 879.1M
- NaN+ 9737M
- NaN+ 104.47B
- NaN+ 118.22B
- NaN+ 1227.2B
- NaN+ 13171B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 26 | 111 | 111 | |
| CDM | 25 | 110 | 109 | |
| CDM | 22 | 104 | 101 | |
| CDM | 19 | 99 | 98 | |
| CDM | 18 | 99 | 97 | |
| CDM | 17 | 99 | 98 | |
| CM | 17 | 91 | 89 | |
| CM | 16 | 88 | 87 | |
| CM | 15 | 90 | 92 | |
| CM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 14 | 84 | 83 | |
| CM | 14 | 83 | 85 | |
| CM | 14 | 83 | 82 | |
| CM | 14 | 83 | 83 | |
| CM | 12 | 80 | 79 | |
| CM | 10 | 78 | 83 | |
| CDM | 9 | 75 | 74 |




















