- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 196.7B
- NaN+ 296.7B
- NaN+ 3106B
- NaN+ 4310B
- NaN+ 52,230B
- NaN+ 617,100B
- NaN+ 760,800B
- NaN+ 8650,000B
- NaN+ 9943,000B
- NaN+ 101,370,000B
- NaN+ 112,120,000B
- NaN+ 123,290,000B
- NaN+ 1310,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 114 | 108 | |
| ST | 28 | 114 | 109 | |
| ST | 18 | 97 | 89 | |
| ST | 17 | 96 | 90 | |
| ST | 15 | 86 | 81 | |
| ST | 8 | 74 | 65 | |
| ST | 5 | 61 | 55 |










