- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1176,000
- NaN+ 2213,000
- NaN+ 3219,000
- NaN+ 4809,000
- NaN+ 52.61M
- NaN+ 66.14M
- NaN+ 714.7M
- NaN+ 829.2M
- NaN+ 960.4M
- NaN+ 10174M
- NaN+ 113.41B
- NaN+ 125.29B
- NaN+ 1317B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 32 | 122 | 116 | |
| ST | 28 | 114 | 108 | |
| ST | 28 | 114 | 109 | |
| ST | 18 | 93 | 85 | |
| ST | 17 | 96 | 90 | |
| ST | 15 | 86 | 81 | |
| ST | 8 | 74 | 65 | |
| ST | 5 | 61 | 55 |











