21-22 UEFA Champions League

Stefan de Vrij

CB
21189cm78kgTB
FO4 Player - Stefan de Vrij
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Stefan de Vrij (mùa giải 21-22 UEFA Champions League, sinh ngày 5 tháng 2 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Lombardia FC thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 189 cm, cân nặng 78 kg. Trong game, de Vrij có chỉ số OVR 101, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Kèm người 104, Quyết đoán 103, Sức mạnh 103, Cắt bóng 103, Phản ứng 102, Lắy bóng 102.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,010
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,050
  • NaN+ 51,580
  • NaN+ 63,480
  • NaN+ 78,350
  • NaN+ 815,000
  • NaN+ 921,800
  • NaN+ 1031,600
  • NaN+ 1149,000
  • NaN+ 1276,000
  • NaN+ 13244,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-02
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB117
35
29117115
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB112
35
26112105
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB108
35
25108104
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB107
35
2410798
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB108
35
23108102
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB107
35
23107103
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB105
35
23105100
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB104
35
2310499
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB103
45
2210394
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB102
45
2210291
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB101
45
2110192
CB
FO4 Player - S. de VrijS. de Vrij
CB101
35
2110195
CB209888
CB199682
CB199685
CB179784
CB179486
CB169078
CB168987
CB168770
CB158671
CB158467
CB138368
CB138366
CB138268
CB97563