- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1970M
- NaN+ 21.22B
- NaN+ 32.15B
- NaN+ 410.2B
- NaN+ 517B
- NaN+ 676.1B
- NaN+ 7319B
- NaN+ 81,360B
- NaN+ 92,140B
- NaN+ 103,950B
- NaN+ 116,120B
- NaN+ 1212,600B
- NaN+ 1340,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 117 | 115 | |
| CB | 26 | 112 | 105 | |
| CB | 25 | 108 | 104 | |
| CB | 24 | 107 | 98 | |
| CB | 23 | 108 | 102 | |
| CB | 23 | 107 | 103 | |
| CB | 23 | 105 | 100 | |
| CB | 23 | 104 | 99 | |
| CB | 22 | 103 | 94 | |
| CB | 22 | 102 | 91 | |
| CB | 21 | 101 | 92 | |
| CB | 21 | 101 | 95 | |
| CB | 20 | 98 | 88 | |
| CB | 19 | 96 | 82 | |
| CB | 19 | 96 | 85 | |
| CB | 17 | 97 | 84 | |
| CB | 17 | 94 | 86 | |
| CB | 16 | 90 | 78 | |
| CB | 16 | 89 | 87 | |
| CB | 16 | 87 | 70 | |
| CB | 15 | 86 | 71 | |
| CB | 15 | 84 | 67 | |
| CB | 13 | 83 | 68 | |
| CB | 13 | 83 | 66 | |
| CB | 13 | 82 | 68 | |
| CB | 9 | 75 | 65 |





























