- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1513M
- NaN+ 2525M
- NaN+ 3682M
- NaN+ 41.33B
- NaN+ 54.77B
- NaN+ 610.5B
- NaN+ 753.7B
- NaN+ 8123B
- NaN+ 9594B
- NaN+ 101,810B
- NaN+ 114,160B
- NaN+ 1211,500B
- NaN+ 1336,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 119 | |
| ST | 30 | 119 | 117 | |
| ST | 27 | 113 | 110 | |
| ST | 27 | 113 | 107 | |
| ST | 25 | 109 | 107 | |
| ST | 24 | 106 | 103 | |
| ST | 23 | 105 | 103 | |
| ST | 23 | 105 | 102 | |
| ST | 21 | 100 | 96 | |
| ST | 18 | 103 | 100 | |
| ST | 18 | 95 | 94 | |
| ST | 16 | 90 | 89 | |
| ST | 15 | 87 | 88 | |
| ST | 14 | 84 | 91 | |
| ST | 12 | 82 | 86 | |
| ST | 12 | 81 | 75 | |
| ST | 11 | 79 | 75 | |
| ST | 9 | 77 | 79 |




















