25-26 UEFA Champions League

Victor Osimhen

ST
Galatasaray SKNigeria29.12.1998(27)
30186cm77kgTB
FO4 Player - Victor Osimhen
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Victor Osimhen (mùa giải 25-26 UEFA Champions League, sinh ngày 29 tháng 12 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Nigeria hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Galatasaray SK thuộc giải Türkiye Süper Lig. Anh có chiều cao 186 cm, cân nặng 77 kg. Trong game, Osimhen có chỉ số OVR 119, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 45. Các chỉ số chính: Tăng tốc 125, Tốc độ 125, Dứt điểm 124, Đánh đầu 124, Nhảy 124, Chọn vị trí 123.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 115,100
  • NaN+ 222,100
  • NaN+ 360,200
  • NaN+ 479,500
  • NaN+ 5282,000
  • NaN+ 6711,000
  • NaN+ 71.71M
  • NaN+ 83.08M
  • NaN+ 940.7M
  • NaN+ 10201M
  • NaN+ 11831M
  • NaN+ 122B
  • NaN+ 136.42B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-27
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST119
45
30119119
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST119
45
30119117
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST113
45
27113110
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST113
45
27113107
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST109
45
25109107
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST106
45
24106103
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST105
35
23105103
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST105
45
23105102
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST100
45
2110096
ST
FO4 Player - V. OsimhenV. Osimhen
ST103
35
18103100
ST189594
ST169089
ST158788
ST148491
ST128286
ST128175
ST117975
ST97779
sdfasd
sdfasd
vcl;