- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,640B
- NaN+ 24,000B
- NaN+ 37,630B
- NaN+ 414,900B
- NaN+ 522,400B
- NaN+ 649,700B
- NaN+ 7119,000B
- NaN+ 8214,000B
- NaN+ 9310,000B
- NaN+ 10450,000B
- NaN+ 11698,000B
- NaN+ 121,080,000B
- NaN+ 133,470,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 28 | 118 | 123 | |
| LB | 23 | 107 | 113 | |
| LB | 23 | 107 | 112 | |
| LB | 22 | 105 | 111 | |
| LB | 22 | 104 | 108 | |
| LB | 21 | 103 | 107 | |
| LB | 18 | 96 | 105 | |
| LB | 8 | 74 | 83 |











