- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 156,000
- NaN+ 256,000
- NaN+ 374,100
- NaN+ 495,000
- NaN+ 5158,000
- NaN+ 6348,000
- NaN+ 7835,000
- NaN+ 81.5M
- NaN+ 95.41M
- NaN+ 1070.1M
- NaN+ 11340M
- NaN+ 12767M
- NaN+ 132.46B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 28 | 118 | 123 | |
| LB | 23 | 107 | 113 | |
| LB | 23 | 107 | 112 | |
| LB | 22 | 105 | 111 | |
| LB | 22 | 104 | 108 | |
| LB | 21 | 104 | 108 | |
| LB | 18 | 97 | 106 | |
| LB | 7 | 73 | 83 |











