- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1579B
- NaN+ 2913B
- NaN+ 31,140B
- NaN+ 42,200B
- NaN+ 53,370B
- NaN+ 67,410B
- NaN+ 717,800B
- NaN+ 846,200B
- NaN+ 9180,000B
- NaN+ 101,070,000B
- NaN+ 113,050,000B
- NaN+ 125,440,000B
- NaN+ 1317,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 70 | 67 | |
| CAM | 32 | 123 | 121 | |
| CAM | 29 | 116 | 113 | |
| CAM | 27 | 113 | 106 | |
| CAM | 23 | 103 | 96 |











