- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 118,800
- NaN+ 231,600
- NaN+ 344,700
- NaN+ 449,700
- NaN+ 576,400
- NaN+ 6168,000
- NaN+ 7476,000
- NaN+ 81.74M
- NaN+ 92.54M
- NaN+ 103.68M
- NaN+ 1150.8M
- NaN+ 1278.7M
- NaN+ 13253M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 70 | 67 | |
| CAM | 33 | 129 | 128 | |
| CAM | 32 | 123 | 121 | |
| CM | 30 | 118 | 117 | |
| CAM | 29 | 116 | 113 | |
| CAM | 27 | 113 | 106 | |
| CAM | 23 | 103 | 96 |















