FO3DB
Tìm kiếm
Advanced
Sort Results by
Limit Results
ATK
MID
DEF
Mùa
WorkRate
Chân thuận
Chỉ số
Phong cách chơi
Chỉ số ẩn
Team Color
etc
Thể hình
Chiều cao (cm)min-max -
Cân nặng (Kg)min-max -
Tuổimin-max -
Skin Tone
HairColor

Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Gareth Barry

Ngày sinh 23.2.1981(44) Chiều cao 183cm Cân nặng/ 79Kg
Thể hình Trung bình, Áo ngắn tay
5
3
cdm81
Kỹ năng :
PLAYER GROWTHPGSIMULATION FIFAaddict.com
cdm/81
  1. Đấu giải nàyGiải đấu
  2. England
  3. Barclays Premier League
  4. VS
+1 LV.1 BN+0
Chỉ số
Positions Positions
Chỉ số st
71
r/lw
71
cf
71
r/lf
71
cam
73
r/lm
73
cm
77
cdm
81
r/lwb
79
r/lb
79
cb
80
sw
80
gk
28
Sức mạnh70
Thể lực60
Xoạc bóng65
Giữ bóng63
Kèm người66
Tranh bóng68
Chuyền ngắn60
Chuyền dài56
Cắt bóng70
Tầm nhìn37
Phản ứng58
Quyết đoán72
Dứt điểm30
Lực sút63
Sút xoáy50
Sút xa50
Vô-lê36
Đá phạt55
Penalty44
Đánh đầu60
Chọn vị trí33
Tốc độ74
Tăng tốc73
Khéo léo68
Nhảy83
Thăng bằng57
Tạt bóng60
Rê bóng55
TM đổ người12
TM bắt bóng14
TM phát bóng12
TM phản xạ17
TM chọn vị trí15
Chỉ số 63
Perf. ConsistencyTB
Attact 2 Defend 3
71
71
71
71
71
71
73
73
73
77
81
79
79
79
80
79
80
28
Positions Calculator

Grade 1 Price Chart From Korea Server (Last 31 day)

1.03 1.08 1.13 1.18 1.23 1.284M6M8M
Chỉ số Thẻ Korea Thai Vietnam Singapore Indonesia
81
7,300,000 - - - -
82
24,500,000 - - - -
83
59,300,000 - - - -
84
165,200,000 - - - -
86
338,000,000 - - - -
88
1,004,000,000 - - - -
90
2,662,300,000 - - - -
93
5,393,200,000 - - - -
96
15,384,200,000 - - - -
100
30,768,400,000 - - - -

*Korea Server Update at about 7 years ago

Reviews 1on1 Manager
Latest Reviews
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Latest Reviews - Rank 1on1
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Latest Reviews - Rank Manager
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
You must login to review player. Login as Facebook
Gareth Barry Other Seasons Vị trí OVR
cdm 81
VS
cm77lm74cb73lb74
99K
cm 77
VS
cdm76cm77lb74lm73
16K
cdm 76
VS
cdm75cm74lb72lm70
60K
cdm 75
VS
cdm75cm74lb73lm71
106K
cdm 75
cdm 75
cdm 74
cdm 73
VS
lm 72
VS
lm71cm72cb74lb73
7K
lm 71
VS
lm 69
+8