Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Thierry Henry

Ngày sinh 17.8.1977(40) Chiều cao 188cm Cân nặng/ 83Kg
Thể hình Nhỏ, Áo ngắn tay
4
5
st83lw83lm81
Kỹ năng :
PLAYER GROWTHPGSIMULATION FIFAaddict.com
st/83
+1 LV.1 BN+0
Chỉ số
Positions Positions
Chỉ số st
83
r/lw
83
cf
83
r/lf
83
cam
82
r/lm
81
cm
74
cdm
56
r/lwb
60
r/lb
56
cb
47
sw
47
gk
17
Dứt điểm
Lực sút
Sút xoáy
Sút xa
Vô-lê
Đá phạt
Penalty
Đánh đầu
Chọn vị trí
Tốc độ
Tăng tốc
Khéo léo
Phản ứng
Nhảy
Thể lực
Sức mạnh
Thăng bằng
Chuyền ngắn
Chuyền dài
Tạt bóng
Giữ bóng
Rê bóng
Cắt bóng
Tầm nhìn
Tranh bóng
Xoạc bóng
Kèm người
Quyết đoán
TM đổ người
TM bắt bóng
TM phát bóng
TM phản xạ
TM chọn vị trí
Chỉ số
Perf. Consistency
Attact 3 Defend 2
83
83
83
83
83
83
82
81
81
74
56
60
60
56
47
56
47
17
Positions Calculator

Grade 1 Price Chart From Korea Server (Last 31 day)

Chỉ số Thẻ Korea Thai Vietnam Singapore Indonesia
88
1,001,500,000 - - - -
89
2,299,400,000 - - - -
90
4,598,800,000 - - - -
91
9,352,800,000 - - - -
93
18,705,600,000 - - - -
95
63,000,000,000 - - - -
97
148,035,900,000 - - - -
100
340,482,500,000 - - - -
103
783,109,900,000 - - - -
107
1,801,152,700,000 - - - -

*Korea Server Update at about 11 hours ago

Reviews 1on1 Manager
Latest Reviews4
Ngô Ngọc Ánh - Ở thẻ +1 Tốc độ: Tuyệt vời a ấy có thể chạy vượt ngay cả khi hậu vệ đã bứt tốc trước đón qw ngon lành rất kỹ xảo. Dứt điểm trừ sút xa ra còn lại đều rất chất lượng. Đánh đầu TB chỉ đứng đánh đầu thôiReadmore...
Latest Reviews - Rank 1on14
Ngô Ngọc Ánh - Ở thẻ +1 Tốc độ: Tuyệt vời a ấy có thể chạy vượt ngay cả khi hậu vệ đã bứt tốc trước đón qw ngon lành rất kỹ xảo. Dứt điểm trừ sút xa ra còn lại đều rất chất lượng. Đánh đầu TB chỉ đứng đánh đầu thôiReadmore...
Latest Reviews - Rank Manager
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Thierry Henry Other Seasons Vị trí OVR
VS
st87lw87lm86
19.3B
st 87
VS
st83lw84lm82
2B
st 83
VS
st83lw83lm81
1B
st 83
VS
st82cf83lf83
926M
st 82
VS
lf74st72lw74cf74
10.8M
lf 74
VS
st74cf76lf76
60.9M
st 74
VS
st74cf76lf76
51.6M
st 74
VS
st72lf75lw75cf75
8.8M
st 72
VS
lf70lw70cf70st67
2.6M
lf 70
VS
cf 69
cf 65
+8