Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Lionel Messi

Ngày sinh 24.6.1987(30) Chiều cao 170cm Cân nặng/ 72Kg
Thể hình Trung bình, Áo ngắn tay, Tattoo
5
3
cf84st80rw84
Kỹ năng :
PLAYER GROWTHPGSIMULATION FIFAaddict.com
cf/84
  1. Đấu giải nàyGiải đấu
  2. Spain
  3. Liga BBVA
  4. VS
+1 LV.1 BN+0
Chỉ số
Positions Positions
Chỉ số st
80
r/lw
84
cf
84
r/lf
84
cam
84
r/lm
83
cm
74
cdm
52
r/lwb
56
r/lb
51
cb
39
sw
39
gk
17
Dứt điểm
Lực sút
Sút xoáy
Sút xa
Vô-lê
Đá phạt
Penalty
Đánh đầu
Chọn vị trí
Tốc độ
Tăng tốc
Khéo léo
Phản ứng
Nhảy
Thể lực
Sức mạnh
Thăng bằng
Chuyền ngắn
Chuyền dài
Tạt bóng
Giữ bóng
Rê bóng
Cắt bóng
Tầm nhìn
Tranh bóng
Xoạc bóng
Kèm người
Quyết đoán
TM đổ người
TM bắt bóng
TM phát bóng
TM phản xạ
TM chọn vị trí
Chỉ số
Perf. Consistency
Attact 2 Defend 1
80
84
84
84
84
84
84
83
83
74
52
56
56
51
39
51
39
17
Positions Calculator

Grade 1 Price Chart From Korea Server (Last 31 day)

Chỉ số Thẻ Korea Thai Vietnam Singapore Indonesia
89
94,300,000 - - - -
90
261,500,000 - - - -
91
523,000,000 - - - -
92
1,053,600,000 - - - -
94
2,107,200,000 - - - -
96
4,214,400,000 - - - -
98
8,428,800,000 - - - -
101
32,013,800,000 - - - -
104
87,800,000,000 - - - -
108
175,600,000,000 - - - -

*Korea Server Update at about 12 hours ago

Reviews 1on1 Manager
Latest Reviews3
Hau Tran - ƯU: SÚT rất tốt, có góc ngon là chưa bao giờ Messi LP làm mình thất vọng. CHẠY chỗ hay, cảm giác tinh tế hơn cả U10, thích hợp phản công. TẠT đúng chỉ số, đem ra đá cánh cũng hợp. TRÂU, một số tình huReadmore...
Latest Reviews - Rank 1on13
Hau Tran - ƯU: SÚT rất tốt, có góc ngon là chưa bao giờ Messi LP làm mình thất vọng. CHẠY chỗ hay, cảm giác tinh tế hơn cả U10, thích hợp phản công. TẠT đúng chỉ số, đem ra đá cánh cũng hợp. TRÂU, một số tình huReadmore...
Latest Reviews - Rank Manager
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Lionel Messi Other Seasons Vị trí OVR
cf 86
VS
cf84st80rw84
94.3M
cf 84
VS
cf84st80rw84
108M
cf 84
VS
rw 84
cf 83
VS
cf83rw83
25.3M
cf 83
VS
rw83rf83st81cam82
39M
rw 83
VS
cf82rw82
57.9M
cf 82
VS
rw80st78cf80
16.8M
rw 80
VS
cf79st75rw79
14.5M
cf 79
VS
rw78rf77st73cam78
11M
rw 78
VS
rw78rf77cam77st72
15.4M
rw 78
VS
rf78lf78rw78cf78
5.3M
rf 78
VS
rw77rf77cam76st74
5.3M
rw 77
VS
rw77rf76st72cam77
6.7M
rw 77
VS
rf76cam76rw78cf76
4.6M
rf 76
VS
rf75lf75rw76cf75
4.5M
rf 75
VS
rf73cam73rw74cf73
3.4M
rf 73
+15
FO3DB