Tính thuế FO3

Enter numbers only, and more than 1000EP

Giá
Hoa hồng
Giảm giá
Coupon
Thu nhập

Lionel Messi

Ngày sinh 24.6.1987(30) Chiều cao 170cm Cân nặng/ 72Kg
Thể hình Nhỏ, Áo ngắn tay, Tattoo
5
4
cf83
Kỹ năng :
PLAYER GROWTHPGSIMULATION FIFAaddict.com
cf/83
  1. Đấu giải nàyGiải đấu
  2. Spain
  3. Liga BBVA
  4. VS
+1 LV.1 BN+0
Chỉ số
Positions Positions
Chỉ số st
79
r/lw
83
cf
83
r/lf
83
cam
84
r/lm
82
cm
76
cdm
53
r/lwb
55
r/lb
50
cb
40
sw
40
gk
17
Dứt điểm
Lực sút
Sút xoáy
Sút xa
Vô-lê
Đá phạt
Penalty
Đánh đầu
Chọn vị trí
Tốc độ
Tăng tốc
Khéo léo
Phản ứng
Nhảy
Thể lực
Sức mạnh
Thăng bằng
Chuyền ngắn
Chuyền dài
Tạt bóng
Giữ bóng
Rê bóng
Cắt bóng
Tầm nhìn
Tranh bóng
Xoạc bóng
Kèm người
Quyết đoán
TM đổ người
TM bắt bóng
TM phát bóng
TM phản xạ
TM chọn vị trí
Chỉ số
Perf. Consistency
Attact 2 Defend 1
79
83
83
83
83
83
84
82
82
76
53
55
55
50
40
50
40
17
Positions Calculator

Grade 1 Price Chart From Korea Server (Last 31 day)

Chỉ số Thẻ Korea Thai Vietnam Singapore Indonesia
88
49,900,000 30,700,000 - - -
89
106,400,000 - - - -
90
214,800,000 - - - -
91
526,800,000 - - - -
93
1,192,600,000 - - - -
95
2,385,200,000 - - - -
97
4,770,400,000 - - - -
100
9,540,800,000 - - - -
103
43,491,600,000 - - - -
107
97,433,600,000 - - - -

*Korea Server Update at about 10 hours ago

Reviews 1on1 Manager
Latest Reviews25
Nguyễn Thanh Anh Kiet - dứt điểm cd dd tốt chọn vị trí tốt tốc độ nhah rê dắt tốt nhưng zd k dc ngon như mấy mùa u10 ss15 14T wc14...Link
Kou Endoh - Rất ngon, di chuyển hay, rê dắt khá tốt, nên mua vì Messi đang chơi thăng hoa ở CopaLink
Latest Reviews - Rank 1on120
Nguyễn Thanh Anh Kiet - dứt điểm cd dd tốt chọn vị trí tốt tốc độ nhah rê dắt tốt nhưng zd k dc ngon như mấy mùa u10 ss15 14T wc14...Link
Kou Endoh - Rất ngon, di chuyển hay, rê dắt khá tốt, nên mua vì Messi đang chơi thăng hoa ở CopaLink
Latest Reviews - Rank Manager5
No reviews have been posted yet. Please feel free to review first!
Lionel Messi Other Seasons Vị trí OVR
cf 86
VS
cf84st80rw84
57.8M
cf 84
VS
cf84st80rw84
67.8M
cf 84
VS
rw 84
cf 83
VS
cf 83
VS
rw83rf83st81cam82
9.3M
rw 83
VS
cf82rw82
10.2M
cf 82
rw 80
VS
cf79st75rw79
10.8M
cf 79
VS
rw78rf77st73cam78
6M
rw 78
VS
rw78rf77cam77st72
9M
rw 78
VS
rf78lf78rw78cf78
1.9M
rf 78
VS
rw77rf77cam76st74
4.9M
rw 77
VS
rw77rf76st72cam77
1.7M
rw 77
VS
rf76cam76rw78cf76
1.4M
rf 76
VS
rf75lf75rw76cf75
2.3M
rf 75
VS
rf73cam73rw74cf73
1.5M
rf 73
+15