- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,240B
- NaN+ 21,240B
- NaN+ 31,240B
- NaN+ 41,240B
- NaN+ 51,240B
- NaN+ 61,240B
- NaN+ 71,240B
- NaN+ 81,240B
- NaN+ 91,240B
- NaN+ 101,240B
- NaN+ 111,240B
- NaN+ 121,240B
- NaN+ 131,240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 41 | 123 | 125 | |
| RB | 31 | 123 | 125 | |
| RB | 30 | 120 | 123 | |
| RB | 25 | 111 | 112 | |
| RB | 24 | 107 | 108 | |
| RB | 23 | 104 | 105 | |
| RB | 22 | 102 | 103 | |
| RB | 22 | 102 | 103 |















