- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 147.1B
- NaN+ 257.5B
- NaN+ 357.5B
- NaN+ 479.6B
- NaN+ 5119B
- NaN+ 6262B
- NaN+ 7860B
- NaN+ 82,750B
- NaN+ 96,550B
- NaN+ 1014,900B
- NaN+ 1123,100B
- NaN+ 1235,800B
- NaN+ 13115,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 25 | 110 | 105 | |
| RM | 24 | 108 | 106 | |
| RW | 24 | 108 | 102 | |
| RW | 23 | 106 | 101 | |
| RW | 23 | 106 | 101 | |
| RM | 22 | 103 | 103 | |
| RW | 21 | 101 | 97 | |
| RW | 19 | 100 | 94 | |
| RW | 19 | 96 | 91 | |
| RM | 18 | 95 | 90 | |
| RM | 17 | 93 | 86 | |
| RW | 17 | 92 | 81 | |
| RW | 16 | 90 | 80 | |
| RW | 15 | 88 | 86 | |
| RM | 14 | 86 | 77 | |
| RW | 13 | 83 | 73 | |
| RW | 12 | 82 | 72 | |
| RW | 10 | 78 | 70 | |
| RW | 9 | 75 | 69 |





















