- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1701,000
- NaN+ 2701,000
- NaN+ 3701,000
- NaN+ 4701,000
- NaN+ 52.32M
- NaN+ 613.2M
- NaN+ 7117M
- NaN+ 81.91B
- NaN+ 914.8B
- NaN+ 1089.1B
- NaN+ 11304B
- NaN+ 12850B
- NaN+ 133,210B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 27 | 113 | 110 | |
| RM | 18 | 94 | 91 | |
| RM | 17 | 96 | 92 | |
| RM | 17 | 94 | 91 | |
| LW | 16 | 89 | 75 | |
| RM | 15 | 89 | 78 | |
| RM | 7 | 72 | 69 |










