- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1166B
- NaN+ 2166B
- NaN+ 3286B
- NaN+ 41,550B
- NaN+ 52,980B
- NaN+ 610,700B
- NaN+ 744,900B
- NaN+ 8121,000B
- NaN+ 9181,000B
- NaN+ 10262,000B
- NaN+ 11406,000B
- NaN+ 12629,000B
- NaN+ 132,020,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 29 | 120 | 123 | |
| LWB | 28 | 119 | 124 | |
| LWB | 28 | 119 | 124 | |
| LWB | 28 | 118 | 122 | |
| LWB | 28 | 118 | 122 | |
| LWB | 27 | 117 | 118 | |
| LWB | 26 | 115 | 121 | |
| LWB | 26 | 115 | 117 | |
| LWB | 25 | 111 | 112 | |
| LB | 24 | 109 | 112 | |
| LB | 23 | 109 | 113 | |
| LB | 22 | 106 | 110 | |
| LB | 21 | 104 | 107 | |
| LB | 21 | 103 | 108 | |
| LM | 19 | 97 | 105 | |
| LM | 18 | 97 | 104 | |
| LB | 17 | 99 | 102 | |
| LWB | 17 | 96 | 104 | |
| LB | 17 | 94 | 98 | |
| LB | 16 | 93 | 99 | |
| LB | 9 | 77 | 83 | |
| LM | 9 | 75 | 83 |

























