Legendary Numbers

Nemanja Vidić

CB
24190cm84kgTB
FO4 Player - Nemanja Vidić
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Nỗ lực đến cùng

Càng về cuối trận càng dũng mãnh!

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Nemanja Vidić (mùa giải Legendary Numbers, sinh ngày 21 tháng 10 năm 1981), 44 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Serbia hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Legendary Numbers thuộc giải World League. Anh có chiều cao 190 cm, cân nặng 84 kg. Trong game, Vidić có chỉ số OVR 107, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 15. Các chỉ số chính: Đánh đầu 112, Quyết đoán 111, Thăng bằng 111, Kèm người 110, Xoạc bóng 109, Sức mạnh 109.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11.54B
  • NaN+ 25.88B
  • NaN+ 328B
  • NaN+ 482.4B
  • NaN+ 5374B
  • NaN+ 6981B
  • NaN+ 72,350B
  • NaN+ 89,660B
  • NaN+ 937,200B
  • NaN+ 1060,000B
  • NaN+ 11103,000B
  • NaN+ 12651,000B
  • NaN+ 136,230,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-17
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB122
35
41122119
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB134
35
36134130
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB122
35
31122119
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB119
35
30119116
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB118
35
30118115
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB118
35
30118115
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB117
35
29117115
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB118
35
28118113
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB116
35
28116113
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB115
35
28115111
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB115
35
28115110
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB114
35
28114110
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB109
35
25109106
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB109
35
25109106
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB107
35
24107102
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB107
35
24107102
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB105
35
2310593
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB105
35
2310591
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB104
35
2310494
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB101
35
2110192
CB
FO4 Player - N. VidićN. Vidić
CB101
35
2110192
sinhhung1997
sinhhung1997
chuẩn CB