- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1752M
- NaN+ 2859M
- NaN+ 31.05B
- NaN+ 41.47B
- NaN+ 54.25B
- NaN+ 610.2B
- NaN+ 734.4B
- NaN+ 8346B
- NaN+ 9571B
- NaN+ 101,570B
- NaN+ 112,860B
- NaN+ 126,980B
- NaN+ 1322,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 25 | 108 | 108 | |
| RW | 23 | 104 | 92 | |
| RM | 20 | 98 | 97 | |
| RM | 16 | 86 | 53 | |
| RM | 15 | 87 | 78 | |
| LM | 15 | 83 | 59 | |
| RM | 15 | 82 | 73 | |
| RM | 15 | 82 | 60 | |
| LM | 14 | 83 | 81 | |
| LM | 14 | 82 | 55 | |
| LM | 12 | 80 | 58 | |
| RM | 8 | 71 | 33 |




















