- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17,080
- NaN+ 27,340
- NaN+ 319,400
- NaN+ 449,700
- NaN+ 5110,000
- NaN+ 6268,000
- NaN+ 7643,000
- NaN+ 81.16M
- NaN+ 91.68M
- NaN+ 102.44M
- NaN+ 113.78M
- NaN+ 125.86M
- NaN+ 1318.8M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 21 | 103 | 86 | |
| CB | 21 | 103 | 89 | |
| CB | 15 | 88 | 62 | |
| CB | 13 | 81 | 66 | |
| CB | 12 | 81 | 65 | |
| CB | 11 | 79 | 66 | |
| CB | 11 | 76 | 56 | |
| CB | 5 | 67 | 56 |











