- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,040
- NaN+ 21,060
- NaN+ 31,070
- NaN+ 41,130
- NaN+ 51,730
- NaN+ 63,980
- NaN+ 79,650
- NaN+ 847,000
- NaN+ 968,200
- NaN+ 1099,700
- NaN+ 11155,000
- NaN+ 12240,000
- NaN+ 13770,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 21 | 102 | 103 | |
| CB | 19 | 98 | 98 | |
| LB | 16 | 89 | 97 | |
| CB | 14 | 83 | 87 | |
| CB | 13 | 82 | 87 | |
| LB | 12 | 80 | 82 | |
| LM | 7 | 70 | 73 | |
| LM | 5 | 64 | 67 | |
| LM | 5 | 63 | 66 | |
| CB | 5 | 59 | 60 |












