- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.84B
- NaN+ 21.88B
- NaN+ 33.9B
- NaN+ 47.09B
- NaN+ 556.1B
- NaN+ 6357B
- NaN+ 71,500B
- NaN+ 822,400B
- NaN+ 932,500B
- NaN+ 1047,100B
- NaN+ 1173,000B
- NaN+ 12113,000B
- NaN+ 13363,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 26 | 111 | 113 | |
| LW | 24 | 106 | 109 | |
| LW | 18 | 96 | 97 | |
| ST | 17 | 93 | 90 | |
| LM | 16 | 89 | 96 | |
| LW | 15 | 89 | 97 | |
| LW | 15 | 89 | 98 | |
| LW | 15 | 88 | 94 | |
| ST | 10 | 81 | 94 | |
| ST | 9 | 76 | 81 | |
| LW | 9 | 76 | 74 | |
| LW | 6 | 71 | 69 | |
| LM | 5 | 63 | 68 |















