- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113B
- NaN+ 214.1B
- NaN+ 314.1B
- NaN+ 415.4B
- NaN+ 526.2B
- NaN+ 6140B
- NaN+ 71,090B
- NaN+ 810,100B
- NaN+ 918,800B
- NaN+ 1044,200B
- NaN+ 1168,500B
- NaN+ 12106,000B
- NaN+ 13340,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 19 | 103 | 50 | |
| GK | 17 | 97 | 37 | |
| GK | 16 | 95 | 45 | |
| GK | 15 | 92 | 37 | |
| GK | 14 | 89 | 42 | |
| GK | 13 | 86 | 44 | |
| GK | 13 | 86 | 42 | |
| GK | 13 | 86 | 46 | |
| GK | 12 | 86 | 44 | |
| GK | 12 | 86 | 44 | |
| GK | 12 | 85 | 40 | |
| GK | 12 | 81 | 33 | |
| GK | 11 | 82 | 41 | |
| GK | 10 | 81 | 41 | |
| GK | 5 | 69 | 33 | |
| GK | 5 | 66 | 30 |

























