- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.5B
- NaN+ 210.5B
- NaN+ 310.5B
- NaN+ 410.5B
- NaN+ 515.8B
- NaN+ 634.8B
- NaN+ 783.5B
- NaN+ 8150B
- NaN+ 9276B
- NaN+ 10970B
- NaN+ 112,120B
- NaN+ 123,320B
- NaN+ 1310,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 19 | 98 | 107 | |
| CAM | 17 | 93 | 99 | |
| CAM | 16 | 91 | 90 | |
| CAM | 15 | 82 | 76 | |
| CAM | 14 | 87 | 84 | |
| CAM | 14 | 85 | 80 | |
| CAM | 12 | 87 | 83 | |
| CAM | 8 | 73 | 76 |














