- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1128B
- NaN+ 2131B
- NaN+ 3161B
- NaN+ 4248B
- NaN+ 5524B
- NaN+ 61,150B
- NaN+ 73,250B
- NaN+ 86,500B
- NaN+ 99,430B
- NaN+ 1013,700B
- NaN+ 1121,200B
- NaN+ 1232,900B
- NaN+ 13106,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 21 | 102 | 107 | |
| LM | 20 | 100 | 99 | |
| LW | 18 | 94 | 98 | |
| RW | 18 | 93 | 93 | |
| RM | 17 | 94 | 90 | |
| LM | 17 | 93 | 91 | |
| LM | 16 | 93 | 91 | |
| LM | 16 | 87 | 85 | |
| LM | 16 | 86 | 85 | |
| RM | 15 | 86 | 80 | |
| LM | 15 | 85 | 82 | |
| RM | 15 | 84 | 82 | |
| RW | 13 | 82 | 78 | |
| LM | 13 | 80 | 78 | |
| LM | 12 | 81 | 78 | |
| CAM | 5 | 68 | 70 |


















