- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.92B
- NaN+ 27.14B
- NaN+ 311.4B
- NaN+ 411.4B
- NaN+ 517.1B
- NaN+ 637.6B
- NaN+ 790.2B
- NaN+ 8749B
- NaN+ 92,930B
- NaN+ 105,960B
- NaN+ 1114,900B
- NaN+ 1223,100B
- NaN+ 1374,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 40 | 121 | 122 | |
| CM | 30 | 121 | 122 | |
| CAM | 30 | 118 | 117 | |
| CAM | 30 | 117 | 115 | |
| CAM | 27 | 111 | 111 | |
| CM | 26 | 109 | 105 | |
| CM | 25 | 109 | 109 | |
| CM | 25 | 107 | 107 | |
| CM | 23 | 102 | 97 | |
| CM | 22 | 99 | 98 | |
| CM | 21 | 99 | 92 | |
| CM | 19 | 94 | 83 | |
| CM | 18 | 92 | 90 | |
| CM | 17 | 92 | 86 | |
| CM | 17 | 90 | 89 | |
| CM | 15 | 81 | 83 |
































