- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114,300
- NaN+ 214,300
- NaN+ 314,300
- NaN+ 418,200
- NaN+ 5146,000
- NaN+ 61.81M
- NaN+ 718.1M
- NaN+ 8181M
- NaN+ 91.79B
- NaN+ 1014.2B
- NaN+ 1124.9B
- NaN+ 1248.8B
- NaN+ 13157B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 26 | 112 | 114 | |
| LB | 23 | 107 | 107 | |
| LB | 15 | 87 | 89 | |
| LB | 8 | 74 | 79 | |
| LB | 5 | 69 | 74 | |
| LB | 5 | 67 | 71 | |
| LB | 5 | 63 | 72 |









