- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 149.3B
- NaN+ 249.3B
- NaN+ 349.3B
- NaN+ 452.8B
- NaN+ 579.2B
- NaN+ 6329B
- NaN+ 71,540B
- NaN+ 82,770B
- NaN+ 95,350B
- NaN+ 1044,600B
- NaN+ 1186,600B
- NaN+ 12134,000B
- NaN+ 13430,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 17 | 93 | 106 | |
| LB | 15 | 88 | 101 | |
| LB | 11 | 78 | 101 | |
| LB | 10 | 76 | 101 | |
| LB | 9 | 77 | 101 | |
| LB | 9 | 75 | 100 | |
| RM | 7 | 71 | 89 | |
| LB | 6 | 68 | 93 | |
| RM | 5 | 66 | 87 | |
| RB | 5 | 55 | 76 |












