- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122,100
- NaN+ 222,100
- NaN+ 396,700
- NaN+ 4112,000
- NaN+ 5170,000
- NaN+ 6374,000
- NaN+ 7898,000
- NaN+ 81.62M
- NaN+ 92.4M
- NaN+ 104.45M
- NaN+ 116.9M
- NaN+ 1223.9M
- NaN+ 1376.7M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 119 | 124 | |
| CM | 26 | 112 | 118 | |
| CM | 24 | 109 | 117 | |
| CM | 24 | 108 | 115 | |
| CM | 22 | 105 | 111 | |
| CM | 16 | 89 | 99 | |
| CM | 15 | 87 | 97 | |
| CM | 13 | 82 | 84 | |
| CM | 12 | 81 | 83 | |
| RM | 9 | 78 | 83 | |
| CM | 6 | 69 | 70 |













