- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1159B
- NaN+ 2159B
- NaN+ 3162B
- NaN+ 4222B
- NaN+ 5427B
- NaN+ 6939B
- NaN+ 72,250B
- NaN+ 84,050B
- NaN+ 96,190B
- NaN+ 1012,700B
- NaN+ 1128,100B
- NaN+ 1243,600B
- NaN+ 13140,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 115 | |
| CB | 24 | 109 | 110 | |
| CB | 22 | 105 | 105 | |
| CB | 13 | 81 | 73 | |
| CB | 12 | 80 | 72 | |
| CB | 11 | 76 | 72 | |
| CB | 10 | 78 | 73 | |
| CB | 6 | 71 | 65 |










