- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 136.2B
- NaN+ 248.4B
- NaN+ 348.4B
- NaN+ 450.1B
- NaN+ 575.2B
- NaN+ 6165B
- NaN+ 7396B
- NaN+ 82,960B
- NaN+ 949,700B
- NaN+ 10300,000B
- NaN+ 11990,000B
- NaN+ 121,530,000B
- NaN+ 134,910,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 24 | 105 | 107 | |
| ST | 21 | 99 | 100 | |
| ST | 18 | 99 | 98 | |
| ST | 16 | 91 | 97 | |
| ST | 16 | 90 | 96 | |
| ST | 16 | 88 | 95 | |
| ST | 8 | 77 | 87 | |
| ST | 5 | 64 | 81 | |
| ST | 5 | 64 | 70 |











