- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1460,000,000
- NaN+ 2460,000,000
- NaN+ 3460,000,000
- NaN+ 4460,000,000
- NaN+ 5690,000,000
- NaN+ 61.52B
- NaN+ 73.65B
- NaN+ 86.57B
- NaN+ 99.53B
- NaN+ 1013.8B
- NaN+ 1123.1B
- NaN+ 1262.2B
- NaN+ 13200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 105 | 101 | |
| CM | 22 | 101 | 95 | |
| CM | 18 | 95 | 98 | |
| CAM | 17 | 88 | 77 | |
| CM | 16 | 90 | 89 | |
| CM | 16 | 89 | 90 | |
| CM | 16 | 88 | 65 | |
| CM | 15 | 90 | 91 | |
| CM | 15 | 84 | 79 | |
| CM | 15 | 84 | 65 | |
| CM | 14 | 83 | 83 | |
| CM | 11 | 83 | 83 | |
| CM | 11 | 75 | 74 | |
| CM | 6 | 68 | 43 |
















