- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.9B
- NaN+ 211.9B
- NaN+ 315.7B
- NaN+ 417.6B
- NaN+ 532.9B
- NaN+ 6109B
- NaN+ 7262B
- NaN+ 810,100B
- NaN+ 916,500B
- NaN+ 1023,900B
- NaN+ 1137,000B
- NaN+ 1257,400B
- NaN+ 13184,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 27 | 118 | 74 | |
| GK | 24 | 113 | 70 | |
| GK | 24 | 112 | 71 | |
| GK | 20 | 106 | 61 | |
| GK | 19 | 103 | 59 | |
| GK | 18 | 101 | 56 | |
| GK | 18 | 100 | 55 | |
| GK | 17 | 99 | 65 | |
| GK | 16 | 96 | 62 | |
| GK | 14 | 94 | 61 | |
| GK | 14 | 91 | 58 | |
| GK | 13 | 87 | 56 | |
| GK | 10 | 81 | 53 | |
| GK | 7 | 76 | 42 |

















