- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.46B
- NaN+ 212.1B
- NaN+ 312.9B
- NaN+ 426.2B
- NaN+ 5108B
- NaN+ 6240B
- NaN+ 7576B
- NaN+ 81,040B
- NaN+ 91,890B
- NaN+ 102,740B
- NaN+ 114,250B
- NaN+ 126,590B
- NaN+ 1321,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 114 | 112 | |
| ST | 27 | 112 | 110 | |
| ST | 23 | 104 | 104 | |
| CAM | 21 | 100 | 100 | |
| ST | 18 | 93 | 93 | |
| RM | 16 | 91 | 91 | |
| LW | 14 | 86 | 82 | |
| CAM | 14 | 84 | 84 | |
| ST | 7 | 71 | 71 |












