- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.4B
- NaN+ 213.1B
- NaN+ 313.1B
- NaN+ 414.5B
- NaN+ 524.8B
- NaN+ 696.2B
- NaN+ 71,600B
- NaN+ 831,200B
- NaN+ 9251,000B
- NaN+ 10410,000B
- NaN+ 11636,000B
- NaN+ 12986,000B
- NaN+ 133,170,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 116 | 76 | |
| GK | 23 | 112 | 73 | |
| GK | 23 | 110 | 74 | |
| GK | 20 | 106 | 69 | |
| GK | 16 | 97 | 61 | |
| GK | 14 | 94 | 58 | |
| GK | 14 | 91 | 53 | |
| GK | 6 | 75 | 39 |











