- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1172,000
- NaN+ 2275,000
- NaN+ 31,300,000
- NaN+ 43,570,000
- NaN+ 56,590,000
- NaN+ 614,500,000
- NaN+ 734,800,000
- NaN+ 886,100,000
- NaN+ 9125,000,000
- NaN+ 10241,000,000
- NaN+ 11374,000,000
- NaN+ 12771,000,000
- NaN+ 132.49B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 23 | 107 | 105 | |
| RW | 22 | 105 | 104 | |
| RM | 14 | 86 | 91 | |
| RM | 13 | 85 | 90 | |
| LW | 11 | 80 | 84 | |
| RM | 5 | 62 | 67 | |
| RW | 5 | 52 | 65 |










