- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 142.8B
- NaN+ 257B
- NaN+ 3104B
- NaN+ 4195B
- NaN+ 51,180B
- NaN+ 64,020B
- NaN+ 748,000B
- NaN+ 8316,000B
- NaN+ 9542,000B
- NaN+ 10786,000B
- NaN+ 111,220,000B
- NaN+ 121,890,000B
- NaN+ 136,070,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 115 | 115 | |
| CAM | 25 | 107 | 104 | |
| CAM | 24 | 106 | 103 | |
| CM | 20 | 99 | 102 | |
| CM | 18 | 94 | 94 | |
| CM | 17 | 92 | 86 | |
| CAM | 17 | 92 | 86 | |
| CAM | 17 | 92 | 90 | |
| CAM | 17 | 90 | 87 | |
| CM | 16 | 87 | 86 | |
| CAM | 16 | 87 | 86 | |
| CM | 14 | 84 | 84 | |
| CM | 14 | 82 | 82 | |
| CM | 13 | 82 | 82 | |
| CM | 10 | 80 | 82 | |
| CAM | 7 | 69 | 60 |


















