- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.79B
- NaN+ 22.82B
- NaN+ 32.94B
- NaN+ 43.19B
- NaN+ 524.8B
- NaN+ 688.7B
- NaN+ 71,100B
- NaN+ 854,500B
- NaN+ 979,000B
- NaN+ 10115,000B
- NaN+ 11178,000B
- NaN+ 12276,000B
- NaN+ 13886,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 112 | 64 | |
| GK | 18 | 105 | 54 | |
| GK | 15 | 94 | 52 | |
| GK | 15 | 94 | 41 | |
| GK | 14 | 90 | 38 | |
| GK | 7 | 75 | 32 | |
| GK | 6 | 75 | 33 | |
| GK | 6 | 73 | 31 |











