- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1160B
- NaN+ 2244B
- NaN+ 3412B
- NaN+ 41,460B
- NaN+ 52,200B
- NaN+ 64,840B
- NaN+ 711,600B
- NaN+ 820,900B
- NaN+ 930,300B
- NaN+ 10279,000B
- NaN+ 111,610,000B
- NaN+ 122,500,000B
- NaN+ 138,030,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 118 | |
| CAM | 27 | 113 | 111 | |
| CAM | 24 | 108 | 101 | |
| CAM | 24 | 108 | 104 | |
| CAM | 23 | 106 | 111 | |
| CAM | 23 | 106 | 102 | |
| CF | 23 | 105 | 94 | |
| CF | 22 | 104 | 93 | |
| CAM | 21 | 102 | 95 | |
| CAM | 21 | 102 | 96 | |
| CAM | 21 | 101 | 97 | |
| CAM | 20 | 94 | 88 | |
| CAM | 19 | 96 | 89 | |
| CF | 18 | 94 | 90 | |
| CAM | 17 | 95 | 98 | |
| CAM | 17 | 94 | 102 | |
| CAM | 17 | 91 | 88 | |
| CAM | 16 | 92 | 87 | |
| ST | 16 | 88 | 85 | |
| CAM | 16 | 87 | 78 | |
| CF | 16 | 84 | 82 | |
| CM | 15 | 82 | 75 | |
| CM | 15 | 80 | 74 | |
| CF | 14 | 83 | 79 | |
| CF | 14 | 83 | 81 | |
| CM | 9 | 75 | 69 |





























