- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.49B
- NaN+ 24.58B
- NaN+ 37.35B
- NaN+ 48.73B
- NaN+ 513.8B
- NaN+ 643.5B
- NaN+ 7147B
- NaN+ 8666B
- NaN+ 92,620B
- NaN+ 106,050B
- NaN+ 1112,200B
- NaN+ 1230,400B
- NaN+ 1397,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 113 | 111 | |
| CB | 24 | 108 | 107 | |
| CB | 23 | 107 | 105 | |
| CB | 22 | 105 | 102 | |
| CB | 22 | 104 | 101 | |
| CB | 21 | 105 | 103 | |
| CB | 20 | 100 | 99 | |
| CB | 7 | 71 | 76 |











